anomalistic month

anomalistic month

An anomalistic month is the time it takes the Moon to orbit from perigee to perigee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng dị thường: "anomalistic month" khoảng thời gian giữa hai lần liên tiếp Mặt Trăng đi qua điểm cận địa (perigee) trên quỹ đạo của quanh Trái Đất. Khoảng thời gian này xấp xỉ 27,5546 ngày.
dụ sử dụng
  • (Tháng dị thường dài khoảng 27,5546 ngày.)
  • (Các nhà thiên văn học sử dụng tháng dị thường để nghiên cứu quỹ đạo của Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học: "anomalistic month" thường được so sánh với các loại tháng khác như tháng giao hội (synodic month) hay tháng thiên văn (sidereal month) để hiểu hơn về chuyển động của Mặt Trăng.
    • The anomalistic month differs from the synodic month, which is the time between new moons. (Tháng dị thường khác với tháng giao hội, khoảng thời gian giữa các lần trăng non.)
Biến thể từ gần giống
  • Anomalistic (tính từ): thuộc về dị thường, liên quan đến điểm dị thường trong quỹ đạo.

    • The anomalistic period is a key concept in orbital mechanics. (Chu kỳ dị thường một khái niệm quan trọng trong học quỹ đạo.)
  • Month (danh từ): tháng, đơn vị thời gian dựa trên chu kỳ Mặt Trăng.

    • A month can be measured in different ways, such as the lunar month or the anomalistic month. (Một tháng có thể được đo bằng nhiều cách khác nhau, như tháng âm lịch hay tháng dị thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Dị thường nguyệt: một thuật ngữ khác trong tiếng Việt để chỉ "anomalistic month", tuy nhiên ít phổ biến hơn.
  • Chu kỳ dị thường Mặt Trăng: cụm từ mô tả chính xác hơn về bản chất của khoảng thời gian này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anomalistic month", đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "anomalistic month".